旺年 vượng niên Hán Việt: vượng niên Tổng quan Cấu tạo: 旺 (vượng) + 年 (niên)Hán Việtvượng niênCấu tạo旺 + 年 · vượng + niên nghĩa thành phần: vượng + niên Nghĩa EngCihui 旺年 wàngnián n. on-year (of fruit trees)