旺期 vượng kì Hán Việt: vượng kì Tổng quan Cấu tạo: 旺 (vượng) + 期 (kì)Hán Việtvượng kìCấu tạo旺 + 期 · vượng + kì nghĩa thành phần: vượng + kì Nghĩa EngCihui 旺期 àngqī n. most productive period