旺期

vượng kì

Hán Việt: vượng kì

Tổng quan

Cấu tạo: 旺 (vượng) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời kỳ thịnh vượng
  • Biên soạn most productive period

Eng

  • Cihui 旺期 àngqī n. most productive period

Từ liên quan

Gần nghĩa

旺地 · 旺子 · 旺季 · 旺月 · 旺来 · 旺氣 · 旺炽 · 旺盛