旺来

wàng láivượng lai

Hán Việt: vượng lai · Pinyin: wàng lái

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【旺來・旺来】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(Tw) pineapple (from Taiwanese 王梨, Tai-lo pr. [ông-lâi])"]]]}]

Cấu tạo: 旺 (vượng) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dứa

Eng

  • Cihui (Tw) pineapple (from Taiwanese 王梨, Tai-lo pr. )

Từ liên quan

Gần nghĩa

來世 · 來事 · 來人 · 來件 · 來去 · 來台 · 來向 · 來囘