旺來
vượng lai
Hán Việt: vượng lai · Pinyin: wàng lái
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (Tw) pineapple (from Taiwanese 王梨, Tai-lo pr. [ông-lâi])
- Cihui (Tw) pineapple (from Taiwanese 王梨, Tai-lo pr. )
Hán Việt: vượng lai · Pinyin: wàng lái