旺气

vượng khí

Hán Việt: vượng khí

Tổng quan

ái khí tốt đẹp ở một vùng — Cái vẻ hưng thịnh toát ra ngoài. vượng khí vượng khí ☆Cái khí tốt đẹp ở một vùng — Cái vẻ hưng thịnh toát ra ngoài.

Cấu tạo: (vượng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái khí tốt đẹp ở một vùng — Cái vẻ hưng thịnh toát ra ngoài. vượng khí vượng khí ☆Cái khí tốt đẹp ở một vùng — Cái vẻ hưng thịnh toát ra ngoài.