旺氣 vượng khí Hán Việt: vượng khí Tổng quan Cái khí tốt đẹp ở một vùng — Cái vẻ hưng thịnh toát ra ngoài Cấu tạo: 旺 (vượng) + 气 (khí)Hán Việtvượng khíTừ loạidanhCấu tạo旺 + 气 · vượng + khí nghĩa thành phần: vượng + khí Nghĩa otherNguồn khác Cái vẻ hưng thịnh toát ra ngoài Từ liên quan Gần nghĩa旺地 · 旺子 · 旺季 · 旺月 · 旺来 · 旺炽 · 旺盛 · 旺苍