旺汛 vượng tấn Hán Việt: vượng tấn Tổng quan Cấu tạo: 旺 (vượng) + 汛 (tấn)Hán Việtvượng tấnCấu tạo旺 + 汛 · vượng + tấn nghĩa thành phần: vượng + tấn Nghĩa EngCihui 旺汛 àngxùn n. best fishing period