旺熾 wàng chì · vượng sí Hán Việt: vượng sí · Pinyin: wàng chì Tổng quan bừng bừng Cấu tạo: 旺 (vượng) + 熾 (sí)Pinyinwàng chìHán Việtvượng síCấu tạo旺 + 熾 · vượng + sí nghĩa thành phần: vượng + sí Nghĩa ViệtCihui bừng bừngEngCC-CEDICT blazingCihui blazing