旺運 vượng vận Hán Việt: vượng vận Tổng quan Cấu tạo: 旺 (vượng) + 運 (vận)Hán Việtvượng vậnCấu tạo旺 + 運 · vượng + vận nghĩa thành phần: vượng + vận Nghĩa EngCihui 旺運 àngyùn* n. good fortune/luck