旺銷

wàng xiāo vượng tiêu

Hán Việt: vượng tiêu · Pinyin: wàng xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (vượng) + (tiêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指暢銷。如:「夏天是冷氣機旺銷的季節。」

Eng

  • Cihui 旺銷 àngxiāo* v. flourish (of markets/sales)