旺銷 wàng xiāo · vượng tiêu Hán Việt: vượng tiêu · Pinyin: wàng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 旺 (vượng) + 銷 (tiêu)Pinyinwàng xiāoHán Việtvượng tiêuCấu tạo旺 + 銷 · vượng + tiêu nghĩa thành phần: vượng + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 畅销:~商品|家用电器出现~势头。EngCihui 旺銷 àngxiāo* v. flourish (of markets/sales)