旻宇 mân vũ Hán Việt: mân vũ Tổng quan Cấu tạo: 旻 (mân) + 宇 (vũ)Hán Việtmân vũCấu tạo旻 + 宇 · mân + vũ nghĩa thành phần: mân + vũ