旻序

mân tự

Hán Việt: mân tự

Tổng quan

Cấu tạo: (mân) + (tự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 旻,旻天,秋天之意。「旻序」指秋季。唐.李嶠〈八月奉教〉詩:「清尊對旻序,高晏有餘歡。」

Eng

  • Cihui 旻序 ínxù n. autumn festivals