昂奮

áng fèn ngang phấn

Hán Việt: ngang phấn · Pinyin: áng fèn

Tổng quan

phấn chấn | hăng hái | mạnh mẽ

Cấu tạo: (ngang) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phấn chấn | hăng hái | mạnh mẽ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昂扬振奋:精神~丨曲调~。

Eng

  • CC-CEDICT buoyant|high-spirited|vigorous
  • Cihui buoyant; high-spirited; vigorous