昃景 zè jǐng·trắc cảnh Hán Việt: trắc cảnh · Pinyin: zè jǐng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓日影西斜。景,日影。 Cấu tạo: 昃 (trắc) + 景 (cảnh)Pinyinzè jǐngHán Việttrắc cảnhCấu tạo昃 + 景 · trắc + cảnh nghĩa thành phần: trắc + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓日影西斜。景,日影。 Từ liên quan Gần nghĩa景东 · 景仰 · 景元 · 景况 · 景区 · 景县 · 景天 · 景如