昃晷

zè guǐ trắc quỹ

Hán Việt: trắc quỹ · Pinyin: zè guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (quỹ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 過了正午。《文選.王融.三月三日曲水詩序》:「猶且具明廢寢,昃晷忘餐。」《舊唐書.卷五三.李密傳》:「平章百姓,一日萬機,未曉求衣,昃晷不食。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过午。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.过午。