昃食 zè shí · trắc thực Hán Việt: trắc thực · Pinyin: zè shí Tổng quan Cấu tạo: 昃 (trắc) + 食 (thực)Pinyinzè shíHán Việttrắc thựcCấu tạo昃 + 食 · trắc + thực nghĩa thành phần: trắc + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过午进膳。谓勤于政事。Tân Hoa Tự Điển 1.过午进膳。谓勤于政事。