昆仍 kūn réng · côn nhưng Hán Việt: côn nhưng · Pinyin: kūn réng Tổng quan Cấu tạo: 昆 (côn) + 仍 (nhưng)Pinyinkūn réngHán Việtcôn nhưngCấu tạo昆 + 仍 · côn + nhưng nghĩa thành phần: côn + nhưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后代子孙。仍,晜孙之子。Tân Hoa Tự Điển 1.后代子孙。仍,晜孙之子。