昆體
côn thể
Hán Việt: côn thể · Pinyin: kūn tǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即西昆体。宋初杨亿刘筠等彼此唱和,有《西昆酬唱集》行世,后称他们的诗体为西昆体,简称昆体。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即西昆体。宋初杨亿刘筠等彼此唱和,有《西昆酬唱集》行世,后称他们的诗体为西昆体,简称昆体。
Hán Việt: côn thể · Pinyin: kūn tǐ