昆卡

kūn kǎcôn tạp

Hán Việt: côn tạp · Pinyin: kūn kǎ

Tổng quan

Cuenca (tên địa danh và họ)

Cấu tạo: 昆 (côn) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cuenca
  • Tần suất từ Cuenca (tên địa danh và họ)

Eng

  • Cihui Cuenca (place name and surname)
  • Tần suất từ Cuenca (place name and surname)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡他 · 卡位 · 卡住 · 卡侬 · 卡债 · 卡关 · 卡其 · 卡具