昆和麥

kūn hé mài côn hòa mạch

Hán Việt: côn hòa mạch · Pinyin: kūn hé mài

Tổng quan

Cấu tạo: (côn) + (hòa) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说背明国所产的一种麦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说背明国所产的一种麦。