昆夷 côn di Hán Việt: côn di Tổng quan Cấu tạo: 昆 (côn) + 夷 (di)Hán Việtcôn diCấu tạo昆 + 夷 · côn + di nghĩa thành phần: côn + di Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 西戎種族的一支。分布於今陝西涇渭流域一帶。《後漢書.卷八七.西羌傳.序》:「及文王為西伯,西有昆夷之患,北有獫狁之難,遂攘戎狄而戍之,莫不賓服。」也稱為「犬戎」。