昆媦 kūn wèi Pinyin: kūn wèi Tổng quan Cấu tạo: 昆 (côn) + 媦Pinyinkūn wèiCấu tạo昆 + 媦 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弟妹。Tân Hoa Tự Điển 1.弟妹。