昆孫

kūn sūn côn tôn

Hán Việt: côn tôn · Pinyin: kūn sūn

Tổng quan

Cấu tạo: (côn) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兄之孙; 远孙的统称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兄之孙。 2.远孙的统称。

Eng

  • Cihui 昆孫 ūnsūn n. sixth-generation descendent