昆岫 kūn xiù · côn tụ Hán Việt: côn tụ · Pinyin: kūn xiù Tổng quan Cấu tạo: 昆 (côn) + 岫 (tụ)Pinyinkūn xiùHán Việtcôn tụCấu tạo昆 + 岫 · côn + tụ nghĩa thành phần: côn + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"昆岫"; 指昆仑山。借指仙山。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"昆岫"。 2.指昆仑山。借指仙山。