昆崚

kūn léngcôn lăng

Hán Việt: côn lăng · Pinyin: kūn léng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即昆仑山。

Cấu tạo: 昆 (côn) + 崚 (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即昆仑山。

Từ liên quan

Gần nghĩa

崚嶒 · 昆𡥙 · 昆丐 · 昆仑 · 昆仲 · 昆剧 · 昆勒 · 昆卡