昆嶽 kūn yuè · côn nhạc Hán Việt: côn nhạc · Pinyin: kūn yuè Tổng quan Cấu tạo: 昆 (côn) + 嶽 (nhạc)Pinyinkūn yuèHán Việtcôn nhạcCấu tạo昆 + 嶽 · côn + nhạc nghĩa thành phần: côn + nhạc