昆廷

kūn tíng côn đình

Hán Việt: côn đình · Pinyin: kūn tíng

Tổng quan

Quentin (tên)

Cấu tạo: (côn) + (đình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Quentin (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Quentin (name)
  • Cihui Quentin (name)