昆池 kūn chí · côn trì Hán Việt: côn trì · Pinyin: kūn chí Tổng quan Cấu tạo: 昆 (côn) + 池 (trì)Pinyinkūn chíHán Việtcôn trìCấu tạo昆 + 池 · côn + trì nghĩa thành phần: côn + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即昆明池『武帝于长安近郊所凿。宋已湮没。Tân Hoa Tự Điển 1.即昆明池『武帝于长安近郊所凿。宋已湮没。