昆火 kūn huǒ · côn hỏa Hán Việt: côn hỏa · Pinyin: kūn huǒ Tổng quan Cấu tạo: 昆 (côn) + 火 (hỏa)Pinyinkūn huǒHán Việtcôn hỏaCấu tạo昆 + 火 · côn + hỏa nghĩa thành phần: côn + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昆仑山之火。借指烈火。语本《书.胤征》"火炎昆冈,玉石俱焚。"Tân Hoa Tự Điển 1.昆仑山之火。借指烈火。语本《书.胤征》"火炎昆冈,玉石俱焚。"