昆炎 kūn yán · côn viêm Hán Việt: côn viêm · Pinyin: kūn yán Tổng quan Cấu tạo: 昆 (côn) + 炎 (viêm)Pinyinkūn yánHán Việtcôn viêmCấu tạo昆 + 炎 · côn + viêm nghĩa thành phần: côn + viêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昆火。Tân Hoa Tự Điển 1.昆火。