昆臺 kūn tái · côn thai Hán Việt: côn thai · Pinyin: kūn tái Tổng quan Cấu tạo: 昆 (côn) + 臺 (thai)Pinyinkūn táiHán Việtcôn thaiCấu tạo昆 + 臺 · côn + thai nghĩa thành phần: côn + thai