昆莫 kūn mò · côn mạc Hán Việt: côn mạc · Pinyin: kūn mò Tổng quan Cấu tạo: 昆 (côn) + 莫 (mạc)Pinyinkūn mòHán Việtcôn mạcCấu tạo昆 + 莫 · côn + mạc nghĩa thành phần: côn + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"昆弥"。