昆蟲學
côn trùng học
Hán Việt: côn trùng học · Pinyin: kūn chóng xué
Tổng quan
côn trùng học
Nghĩa
Việt
- Cihui côn trùng học
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 研究昆蟲的形態、構造、分類、繁殖及生態的科學。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 研究昆虫的生态和形态﹑繁殖和发育,以及昆虫与人类关系等的科学。
- Tân Hoa Tự Điển 1.研究昆虫的生态和形态﹑繁殖和发育,以及昆虫与人类关系等的科学。
Eng
- CC-CEDICT entomology
- Cihui entomology
ja
- JMdict entomology