昆裔

kūn yì côn duệ

Hán Việt: côn duệ · Pinyin: kūn yì

Tổng quan

on cháu đời sau. Dòng dõi. côn duệ côn duệ ☆Con cháu đời sau. Dòng dõi.

Cấu tạo: (côn) + (duệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui on cháu đời sau. Dòng dõi. côn duệ côn duệ ☆Con cháu đời sau. Dòng dõi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 後嗣,後代子孫。《國語.晉語二》:「天降禍于晉國,讒言繁興,延及寡君之紹續昆裔。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后裔,后代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.后裔,后代。

Eng

  • Cihui 昆裔 ūnyì n. offspring; progeny