昆西 kūn xī · côn tây Hán Việt: côn tây · Pinyin: kūn xī Tổng quan Cấu tạo: 昆 (côn) + 西 (tây)Pinyinkūn xīHán Việtcôn tâyCấu tạo昆 + 西 · côn + tây nghĩa thành phần: côn + tây