崑調

kūn diào côn điều

Hán Việt: côn điều · Pinyin: kūn diào

Tổng quan

Cấu tạo: (côn) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"昆山调"。即昆腔; 指西昆体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"昆山调"。即昆腔。 2.指西昆体。