昆軸

kūn zhóu côn trục

Hán Việt: côn trục · Pinyin: kūn zhóu

Tổng quan

Cấu tạo: (côn) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即蜀冈,在江苏省。语本南朝宋鲍照《芜城赋》"柂以漕渠,轴以昆岗。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蜀冈,在江苏省。语本南朝宋鲍照《芜城赋》"柂以漕渠,轴以昆岗。"