昆鄧 kūn dèng · côn đặng Hán Việt: côn đặng · Pinyin: kūn dèng Tổng quan Cấu tạo: 昆 (côn) + 鄧 (đặng)Pinyinkūn dèngHán Việtcôn đặngCấu tạo昆 + 鄧 · côn + đặng nghĩa thành phần: côn + đặng