昆體 kūn tǐ · côn thể Hán Việt: côn thể · Pinyin: kūn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 昆 (côn) + 體 (thể)Pinyinkūn tǐHán Việtcôn thểCấu tạo昆 + 體 · côn + thể nghĩa thành phần: côn + thể