昇華熱 shēng huá rè · thăng hoa nhiệt Hán Việt: thăng hoa nhiệt · Pinyin: shēng huá rè Tổng quan Cấu tạo: 昇 (thăng) + 華 (hoa) + 熱 (nhiệt)Pinyinshēng huá rèHán Việtthăng hoa nhiệtCấu tạo昇 + 華 + 熱 · thăng + hoa + nhiệt nghĩa thành phần: thăng + hoa + nhiệt Nghĩa jaJMdict heat of sublimation