升陟 thăng trắc Hán Việt: thăng trắc Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 陟 (trắc)Hán Việtthăng trắcCấu tạo升 + 陟 · thăng + trắc nghĩa thành phần: thăng + trắc