昉始 phưởng thủy Hán Việt: phưởng thủy Tổng quan Cấu tạo: 昉 (phưởng) + 始 (thủy)Hán Việtphưởng thủyCấu tạo昉 + 始 · phưởng + thủy nghĩa thành phần: phưởng + thủy