昊樞

hào shū hạo xu

Hán Việt: hạo xu · Pinyin: hào shū

Tổng quan

Cấu tạo: (hạo) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代传说为黄帝母名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说为黄帝母名。