昊英 hào yīng · hạo anh Hán Việt: hạo anh · Pinyin: hào yīng Tổng quan Cấu tạo: 昊 (hạo) + 英 (anh)Pinyinhào yīngHán Việthạo anhCấu tạo昊 + 英 · hạo + anh nghĩa thành phần: hạo + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的古帝名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的古帝名。