昊蒼

hào cāng hạo thương

Hán Việt: hạo thương · Pinyin: hào cāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạo) + (thương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蒼天。《文選.班固.答賓戲》:「不睹其能奮靈德、合風雲、超忽荒而躆昊蒼也。」