昌世

chāng shì xương thế

Hán Việt: xương thế · Pinyin: chāng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (xương) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太平盛世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.太平盛世。