昌義 chāng yì · xương nghĩa Hán Việt: xương nghĩa · Pinyin: chāng yì Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 義 (nghĩa)Pinyinchāng yìHán Việtxương nghĩaCấu tạo昌 + 義 · xương + nghĩa nghĩa thành phần: xương + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 首先起义。昌,通"倡"。Tân Hoa Tự Điển 1.首先起义。昌,通"倡"。