昌九 chāng jiǔ · xương cửu Hán Việt: xương cửu · Pinyin: chāng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 九 (cửu)Pinyinchāng jiǔHán Việtxương cửuCấu tạo昌 + 九 · xương + cửu nghĩa thành phần: xương + cửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指菖蒲。昌,通"菖"。Tân Hoa Tự Điển 1.指菖蒲。昌,通"菖"。