昌亡 chāng wáng · xương vong Hán Việt: xương vong · Pinyin: chāng wáng Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 亡 (vong)Pinyinchāng wángHán Việtxương vongCấu tạo昌 + 亡 · xương + vong nghĩa thành phần: xương + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴亡。Tân Hoa Tự Điển 1.兴亡。