昌作 chāng zuò · xương tác Hán Việt: xương tác · Pinyin: chāng zuò Tổng quan Cấu tạo: 昌 (xương) + 作 (tác)Pinyinchāng zuòHán Việtxương tácCấu tạo昌 + 作 · xương + tác nghĩa thành phần: xương + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹兴起。Tân Hoa Tự Điển 1.犹兴起。