昌侯

chāng hóu xương hầu

Hán Việt: xương hầu · Pinyin: chāng hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (xương) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲳鱼的别名。又名鲳鯸﹑昌鼠。昌,美。以味美故名。见明彭大翼《山堂肆考.鲳鱼》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲳鱼的别名。又名鲳鯸﹑昌鼠。昌,美。以味美故名。见明彭大翼《山堂肆考.鲳鱼》。